quái cổ

Học thuật
Thân thiện
quái cổ

Quái cổ lại nhìn về phía sau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quay mặt lại đàng sau: Hành động xoay đầu, mặt hoặc toàn bộ phần trên cơ thể về phía sau để nhìn hoặc quan sát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tiếng gọi, anh ấy liền quái cổ lại nhìn. (Nghe tiếng gọi, anh ấy liền quay mặt lại phía sau để nhìn.)
    • Đi được một đoạn, quái cổ nhìn về phía ngôi nhà . (Đi được một đoạn, quay đầu nhìn lại phía ngôi nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quái cổ nhìn": quay đầu lại để nhìn, thường thể hiện sự tò mò, lưu luyến hoặc cảnh giác.
    • Cảm thấy người theo dõi, hắn quái cổ nhìn về phía sau lưng. (Cảm thấy người theo dõi, hắn quay đầu nhìn về phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoảnh cổ: (động từ) có nghĩa tương tự "quái cổ", chỉ hành động quay cổ, quay đầu lại.
  • Ngoái cổ: (động từ) từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
  • Quay đầu: (động từ) nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc quay đầu lại hoặc thay đổi hướng đi, quan điểm.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoảnh lại: quay lại.
  • Ngoái lại: quay đầu nhìn lại (thân mật).
Lưu ý sử dụng
  • "Quái cổ" một từ khá thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương để miêu tả sinh động, ít dùng trong văn phong trang trọng.
  • Hành động "quái cổ" thường diễn ra nhanh, đột ngột, thể hiện sự phản xạ hoặc chú ý đến một điều đó phía sau.
quái cổ

Quái cổ lại nhìn về phía sau.

  1. Quay mặt lại đàng sau.