quái cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quay mặt lại đàng sau: Hành động xoay đầu, mặt hoặc toàn bộ phần trên cơ thể về phía sau để nhìn hoặc quan sát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tiếng gọi, anh ấy liền quái cổ lại nhìn. (Nghe tiếng gọi, anh ấy liền quay mặt lại phía sau để nhìn.)
- Đi được một đoạn, cô bé quái cổ nhìn về phía ngôi nhà cũ. (Đi được một đoạn, cô bé quay đầu nhìn lại phía ngôi nhà cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quái cổ nhìn": quay đầu lại để nhìn, thường thể hiện sự tò mò, lưu luyến hoặc cảnh giác.
- Cảm thấy có người theo dõi, hắn quái cổ nhìn về phía sau lưng. (Cảm thấy có người theo dõi, hắn quay đầu nhìn về phía sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoảnh cổ: (động từ) có nghĩa tương tự "quái cổ", chỉ hành động quay cổ, quay đầu lại.
- Ngoái cổ: (động từ) từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
- Quay đầu: (động từ) nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc quay đầu lại hoặc thay đổi hướng đi, quan điểm.
Từ đồng nghĩa
- Ngoảnh lại: quay lại.
- Ngoái lại: quay đầu nhìn lại (thân mật).
Lưu ý sử dụng
- "Quái cổ" là một từ khá thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương để miêu tả sinh động, ít dùng trong văn phong trang trọng.
- Hành động "quái cổ" thường diễn ra nhanh, đột ngột, thể hiện sự phản xạ hoặc chú ý đến một điều gì đó phía sau.
- Quay mặt lại đàng sau.